Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1221 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 760 | 1.75 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1222 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 710 | 12.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1223 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 030 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1224 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 740 | 1.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1225 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 750 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1226 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 763 | 2.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1227 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 695 | 12.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1228 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 743 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1229 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 736 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1230 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 119 | 0.31 | LUA | ST24 | 2025 |