Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1221 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 994 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1222 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 995 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1223 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 996 | 1.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1224 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 101 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1225 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 101 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1226 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 101 | 0.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1227 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 117 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1228 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 997 | 13.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1229 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 998 | 1.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1230 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 999 | 1.58 | LUA | ST24 | 2025 |