Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1221 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 736 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1222 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 119 | 0.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1223 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 745 | 1.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1224 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 748 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1225 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 699 | 4.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1226 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 737 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1227 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 744 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1228 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 731 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1229 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 735 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1230 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 122 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |