Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1231 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 121 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1232 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 709 | 2.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1233 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 755 | 5.8 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1234 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 730 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1235 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 721 | 2.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1236 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 738 | 0.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1237 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 729 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1238 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 120 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1239 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 734 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1240 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 726 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |