Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1231 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 745 | 1.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1232 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 748 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1233 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 699 | 4.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1234 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 737 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1235 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 744 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1236 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 731 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1237 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 735 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1238 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 122 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1239 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 121 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1240 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 709 | 2.13 | LUA | ST24 | 2025 |