Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1241 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 755 | 5.8 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1242 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 730 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1243 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 721 | 2.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1244 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 738 | 0.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1245 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 729 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1246 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 120 | 0 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1247 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 734 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1248 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 726 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1249 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 720 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1250 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 707 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |