Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1241 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 720 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1242 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 707 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1243 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 723 | 0.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1244 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 712 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1245 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 733 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1246 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 655 | 8.92 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1247 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 110 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1248 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 110 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1249 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 713 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1250 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 741 | 7.73 | LUA | ST25 | 2025 |