Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1211 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 977 | 2.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1212 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 173 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1213 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 978 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1214 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 985 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1215 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 986 | 0.72 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1216 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 987 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1217 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 990 | 1.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1218 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 991 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1219 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 992 | 1.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1220 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 993 | 3.34 | LUA | ST25 | 2025 |