Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1211 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 785 | 5.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1212 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 766 | 0.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1213 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 756 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1214 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 759 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1215 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 749 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1216 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 772 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1217 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 717 | 5.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1218 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 758 | 0.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1219 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 754 | 2.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1220 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 732 | 0.67 | LUA | ST24 | 2025 |