Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1181 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 960 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1182 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 961 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1183 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 948 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1184 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 949 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1185 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 950 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1186 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 951 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1187 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 952 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1188 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 953 | 3.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1189 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 954 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1190 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 955 | 2.26 | LUA | ST24 | 2025 |