Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1181 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 773 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1182 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 775 | 1.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1183 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 776 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1184 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 767 | 3.81 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1185 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 121 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1186 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 102 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1187 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 782 | 0.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1188 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 771 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1189 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 764 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1190 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 777 | 5.1 | LUA | ST24 | 2025 |