Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1181 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 799 | 2.96 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1182 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 123 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1183 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 124 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1184 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 786 | 2.54 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1185 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 797 | 1.72 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1186 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 752 | 2.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1187 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 789 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1188 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 778 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1189 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 773 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1190 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 775 | 1.13 | LUA | ST25 | 2025 |