Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1151 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 829 | 0.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1152 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 819 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1153 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 810 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1154 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 125 | 0.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1155 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 122 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1156 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 123 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1157 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 124 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1158 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 101 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1159 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 814 | 1.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1160 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 809 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |