Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1151 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 916 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1152 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 114 | 23.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1153 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 917 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1154 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 918 | 2.76 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1155 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 919 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1156 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 921 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1157 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 963 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1158 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 922 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1159 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 923 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1160 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 925 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |