Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1151 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 812 | 2.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1152 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 858 | 6.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1153 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 820 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1154 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 835 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1155 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 827 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1156 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 816 | 7.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1157 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 815 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1158 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 826 | 1.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1159 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 829 | 0.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1160 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 819 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |