Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1121 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 031 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1122 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 852 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1123 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 853 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1124 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 844 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1125 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 846 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1126 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 847 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1127 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 834 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1128 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 849 | 0.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1129 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 838 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1130 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 833 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |