Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1121 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 882 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1122 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 883 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1123 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 884 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1124 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 885 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1125 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 886 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1126 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 887 | 1.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1127 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 888 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1128 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 889 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1129 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 890 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1130 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 891 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |