Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1091 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 893 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1092 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 926 | 2.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1093 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 897 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1094 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 892 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1095 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 895 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1096 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 891 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1097 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 890 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1098 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 880 | 1.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1099 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 907 | 1.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1100 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 869 | 11.32 | LUA | ST24 | 2025 |