Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1091 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 866 | 1.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1092 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 923 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1093 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 947 | 4.96 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1094 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 902 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1095 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 889 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1096 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 899 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1097 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Hoàng Vũ | 928 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1098 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 929 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1099 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 893 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1100 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 926 | 2.15 | LUA | ST24 | 2025 |