Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1091 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 844 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1092 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 845 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1093 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 846 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1094 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 847 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1095 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 849 | 0.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1096 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 850 | 0.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1097 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 852 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1098 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 853 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1099 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 854 | 0.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1100 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 855 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |