Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1061 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 901 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1062 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 914 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1063 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 930 | 0.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1064 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Hữu An | 921 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1065 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Tạ Thanh Xuân | 920 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1066 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 917 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1067 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 922 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1068 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 931 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1069 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 878 | 2.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1070 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 916 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |