Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1061 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 811 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1062 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 812 | 2.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1063 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 813 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1064 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 814 | 1.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1065 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 815 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1066 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 816 | 7.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1067 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 817 | 1.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1068 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 818 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1069 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 819 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1070 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 820 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |