Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1061 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 879 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1062 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 927 | 4.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1063 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 934 | 1.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1064 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 939 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1065 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 912 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1066 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 935 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1067 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 940 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1068 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 938 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1069 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 901 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1070 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 914 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |