Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1031 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 969 | 15.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1032 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 990 | 1.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1033 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 997 | 13.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1034 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 978 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1035 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 982 | 0.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1036 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 992 | 1.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1037 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 993 | 3.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1038 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 986 | 0.72 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1039 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 981 | 0.74 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1040 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 980 | 1.69 | LUA | ST25 | 2025 |