Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1031 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 981 | 0.74 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1032 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 980 | 1.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1033 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 956 | 5.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1034 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 976 | 0.85 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1035 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 955 | 2.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1036 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 975 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1037 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 972 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1038 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 946 | 6.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1039 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 974 | 0.54 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1040 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 977 | 2.54 | LUA | ST25 | 2025 |