Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1031 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 780 | 4.52 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1032 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 781 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1033 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 782 | 0.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1034 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 793 | 0.41 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1035 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 794 | 6.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1036 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 783 | 18.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1037 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 784 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1038 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 785 | 5.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1039 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 786 | 2.54 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1040 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 787 | 1.23 | LUA | ST25 | 2025 |