Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 104 | 4.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1002 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 101 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1003 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 102 | 1.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1004 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 996 | 1.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1005 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 100 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1006 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 101 | 0.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1007 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 101 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1008 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 102 | 4.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1009 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 100 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1010 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 979 | 6.39 | LUA | ST25 | 2025 |