Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 758 | 0.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1002 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 759 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1003 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 760 | 1.75 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1004 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 761 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1005 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 767 | 3.81 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1006 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 769 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1007 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 770 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1008 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 771 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1009 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 772 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1010 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 773 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |