Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 981 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 104 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 982 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 104 | 0.83 | LUA | ST25 | 2025 |
| 983 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 103 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 984 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 103 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 985 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 104 | 2.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 986 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 104 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 987 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 100 | 3.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 988 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 102 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 989 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 103 | 0.7 | LUA | ST24 | 2025 |
| 990 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 998 | 1.6 | LUA | ST24 | 2025 |