Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 981 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 176 | 5.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 982 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 741 | 7.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 983 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 742 | 15.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 984 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 743 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 985 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 744 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 986 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 745 | 1.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 987 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 747 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 988 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 875 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 989 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 748 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 990 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 749 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |