Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 961 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 125 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 962 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 125 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 963 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 126 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 964 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 125 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 965 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 125 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 966 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 124 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 967 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 445 | 13.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 968 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 106 | 17.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 969 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 107 | 1.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 970 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 110 | 1.4 | LUA | ST24 | 2025 |