Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 961 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 111 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 962 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 725 | 7.87 | LUA | ST24 | 2025 |
| 963 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 726 | 0.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 964 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 727 | 0.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 965 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 728 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 966 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 729 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 967 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 730 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 968 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 731 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 969 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 165 | 0.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 970 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 874 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |