Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 961 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 107 | 1.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 962 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 110 | 1.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 963 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 107 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 964 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 107 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 965 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 106 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 966 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 103 | 2.49 | LUA | ST24 | 2025 |
| 967 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 106 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 968 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 106 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 969 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 105 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 970 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 106 | 6.22 | LUA | ST24 | 2025 |