Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 931 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 110 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 932 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 126 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 933 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 126 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 934 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 126 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 935 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 108 | 1.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 936 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 111 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 937 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 110 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 938 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 111 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 939 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 109 | 1.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 940 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 111 | 1.21 | LUA | ST24 | 2025 |