Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 931 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 111 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 932 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 112 | 0.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 933 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 111 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 934 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 111 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 935 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 127 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 936 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 107 | 10.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 937 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 111 | 2.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 938 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 110 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 939 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 126 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 940 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 126 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |