Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 931 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 868 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 932 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 856 | 27.49 | LUA | ST24 | 2025 |
| 933 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 704 | 6.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 934 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 705 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 935 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 706 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 936 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 707 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 937 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 167 | 3.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 938 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 167 | 0.75 | LUA | ST25 | 2025 |
| 939 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 167 | 5.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 940 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 710 | 12.73 | LUA | ST25 | 2025 |