Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 911 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 684 | 10.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 912 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 685 | 5.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 913 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 686 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 914 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 687 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 915 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 688 | 0.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 916 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 689 | 0.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 917 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 692 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 918 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 693 | 3.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 919 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 166 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 920 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 830 | 10.85 | LUA | ST25 | 2025 |