Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 911 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 113 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 912 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 114 | 2.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 913 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 112 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 914 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 112 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 915 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 113 | 0.47 | LUA | ST25 | 2025 |
| 916 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 112 | 0.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 917 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 113 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 918 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 112 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 919 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 115 | 2.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 920 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 108 | 1.11 | LUA | ST25 | 2025 |