Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 881 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 652 | 0.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 882 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 653 | 1.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 883 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 654 | 2.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 884 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 656 | 3.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 885 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 657 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 886 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 658 | 0.91 | LUA | ST25 | 2025 |
| 887 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 659 | 0.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 888 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 660 | 1.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 889 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 661 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 890 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 662 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |