Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 881 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 122 | 0.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 882 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 119 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 883 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 118 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 884 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 120 | 2.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 885 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 118 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 886 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 128 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 887 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 116 | 4.75 | LUA | ST25 | 2025 |
| 888 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 117 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 889 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 117 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 890 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 118 | 0.97 | LUA | ST24 | 2025 |