Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 861 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 135 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 862 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 134 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 863 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 129 | 0.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 864 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 129 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 865 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 129 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 866 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 125 | 11.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 867 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 123 | 0.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 868 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 119 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 869 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 120 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 870 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 118 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |