Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 861 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 629 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 862 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 630 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 863 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 631 | 3.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 864 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 632 | 0.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 865 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 635 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 866 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 636 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 867 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 637 | 0.64 | LUA | ST25 | 2025 |
| 868 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 638 | 1.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 869 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 639 | 0.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 870 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 640 | 4.52 | LUA | ST24 | 2025 |