Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 831 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 128 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 832 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 126 | 2.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 833 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 128 | 1.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 834 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 128 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 835 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 128 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 836 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 114 | 23.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 837 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 127 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 838 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 125 | 1.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 839 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 127 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 840 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 126 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |