Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 831 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 598 | 0.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 832 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 599 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 833 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 600 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 834 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 601 | 5.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 835 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 602 | 0.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 836 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 603 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 837 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 604 | 2.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 838 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 605 | 0.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 839 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 606 | 2.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 840 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 607 | 0.53 | LUA | ST25 | 2025 |