Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 131 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 802 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 131 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 803 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 130 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 804 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 131 | 1.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 805 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 130 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 806 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 131 | 0.84 | LUA | ST24 | 2025 |
| 807 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 132 | 1.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 808 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 130 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 809 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 130 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 810 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 130 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |