Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 575 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 802 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 163 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 803 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 169 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 804 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 169 | 83.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 805 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 563 | 8.58 | LUA | ST25 | 2025 |
| 806 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 564 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 807 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 565 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 808 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 566 | 3.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 809 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 567 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 810 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 568 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |