Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 133 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 802 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 132 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 803 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 132 | 0.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 804 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 131 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 805 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 132 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 806 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 132 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 807 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 131 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 808 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 131 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 809 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 131 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 810 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 131 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |