Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 821 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 588 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 822 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 589 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 823 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 590 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 824 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 591 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 825 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 592 | 0.95 | LUA | ST24 | 2025 |
| 826 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 593 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 827 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 594 | 1.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 828 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 595 | 1.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 829 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 169 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 830 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 597 | 0.82 | LUA | ST24 | 2025 |