Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 821 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 128 | 0.25 | LUA | ST25 | 2025 |
| 822 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 126 | 2.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 823 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 128 | 1.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 824 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 128 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 825 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 128 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 826 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 114 | 23.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 827 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 127 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 828 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 125 | 1.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 829 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 127 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 830 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 126 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |