Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 811 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 569 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 812 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 578 | 3.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 813 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 579 | 5.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 814 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 580 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 815 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 581 | 2.8 | LUA | ST24 | 2025 |
| 816 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 582 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 817 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 584 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 818 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 585 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 819 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 586 | 0.94 | LUA | ST24 | 2025 |
| 820 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 587 | 4.03 | LUA | ST24 | 2025 |