Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 811 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 130 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 812 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 129 | 0.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 813 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 132 | 3.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 814 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 130 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 815 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 129 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 816 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 129 | 1.71 | LUA | ST24 | 2025 |
| 817 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 129 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 818 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 129 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 819 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 128 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 820 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 129 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |