Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 841 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 127 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 842 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 126 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 843 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 135 | 0.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 844 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 127 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 845 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 127 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 846 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 126 | 0 | LUA | ST24 | 2025 |
| 847 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 126 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 848 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 127 | 1.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 849 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 126 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 850 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 127 | 0.61 | LUA | ST24 | 2025 |