Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 841 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 608 | 0.47 | LUA | ST24 | 2025 |
| 842 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 609 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 843 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 610 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 844 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 611 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 845 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 612 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 846 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 613 | 0.62 | LUA | ST25 | 2025 |
| 847 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 614 | 1.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 848 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 175 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 849 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 615 | 0.27 | LUA | ST24 | 2025 |
| 850 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 618 | 4.14 | LUA | ST25 | 2025 |