Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 841 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 121 | 8.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 842 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 116 | 18.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 843 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 125 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 844 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 124 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 845 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 124 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 846 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 124 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 847 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 118 | 7.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 848 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 125 | 2.15 | LUA | ST25 | 2025 |
| 849 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 123 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 850 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 121 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |