Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 871 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 641 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 872 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 642 | 1.63 | LUA | ST24 | 2025 |
| 873 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 643 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 874 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 645 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 875 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 646 | 1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 876 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 655 | 8.92 | LUA | ST25 | 2025 |
| 877 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 647 | 1.87 | LUA | ST25 | 2025 |
| 878 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 648 | 1.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 879 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 649 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 880 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 651 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |