Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 114 | 0.9 | LUA | ST25 | 2025 |
| 902 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 114 | 1.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 903 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 114 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 904 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 113 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 905 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 113 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 906 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 113 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 907 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 112 | 0.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 908 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 113 | 1.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 909 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 107 | 2.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 910 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 117 | 3.59 | LUA | ST24 | 2025 |