Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 116 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 902 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 116 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 903 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 114 | 1.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 904 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 115 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 905 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 116 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 906 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 114 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 907 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 115 | 1.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 908 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 116 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 909 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 114 | 0.84 | LUA | ST24 | 2025 |
| 910 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 111 | 1.38 | LUA | ST24 | 2025 |