Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 676 | 1.73 | LUA | ST24 | 2025 |
| 902 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 677 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 903 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 679 | 4.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 904 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 680 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 905 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 681 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 906 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 682 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 907 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 683 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 908 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 690 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 909 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 796 | 43.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 910 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 691 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |