Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 921 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 168 | 33.77 | LUA | ST24 | 2025 |
| 922 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 694 | 11.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 923 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 703 | 0.78 | LUA | ST24 | 2025 |
| 924 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 166 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 925 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 695 | 12.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 926 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 696 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 927 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 698 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 928 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 699 | 4.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 929 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 700 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 930 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 701 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |