Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 921 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 113 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 922 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 114 | 2.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 923 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 112 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 924 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 112 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 925 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 113 | 0.47 | LUA | ST25 | 2025 |
| 926 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 112 | 0.48 | LUA | ST24 | 2025 |
| 927 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 113 | 0.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 928 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 112 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 929 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 115 | 2.92 | LUA | ST24 | 2025 |
| 930 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 108 | 1.11 | LUA | ST25 | 2025 |