Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 921 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 111 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 922 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 112 | 0.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 923 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 111 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 924 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 111 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 925 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 127 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 926 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Lê Duy Kỳ | 167 | 1.02 | LUA | ST24 | 2025 |
| 927 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 112 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 928 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 110 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 929 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 107 | 10.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 930 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 111 | 2.69 | LUA | ST25 | 2025 |