Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 941 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 165 | 22.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 942 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 165 | 2.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 943 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 708 | 20.73 | LUA | ST24 | 2025 |
| 944 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 709 | 2.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 945 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 724 | 2.84 | LUA | ST25 | 2025 |
| 946 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 711 | 15.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 947 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 712 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 948 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 713 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 949 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 714 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 950 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 715 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |