Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 941 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 110 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 942 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 109 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 943 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 109 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 944 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 109 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 945 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 109 | 0.44 | LUA | ST24 | 2025 |
| 946 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 109 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 947 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 108 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 948 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 109 | 0.47 | LUA | ST25 | 2025 |
| 949 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 109 | 1.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 950 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 108 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |