Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 951 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 716 | 1.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 952 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 732 | 0.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 953 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 733 | 1.75 | LUA | ST24 | 2025 |
| 954 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 717 | 5.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 955 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 718 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 956 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 719 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 957 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 720 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 958 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 721 | 2.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 959 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 722 | 0.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 960 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 723 | 0.58 | LUA | ST25 | 2025 |