Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 951 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 107 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |
| 952 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 107 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 953 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 108 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 954 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 125 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 955 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 125 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 956 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 126 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 957 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 125 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 958 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 125 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 959 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 124 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 960 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 106 | 17.93 | LUA | ST24 | 2025 |