Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 971 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 105 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 972 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 105 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 973 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 104 | 1.61 | LUA | ST24 | 2025 |
| 974 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 102 | 18.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 975 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 105 | 0.73 | LUA | ST24 | 2025 |
| 976 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 124 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 977 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 105 | 3.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 978 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 103 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 979 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 104 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 980 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 104 | 0.23 | LUA | ST24 | 2025 |