Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 971 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 107 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 972 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 107 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 973 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 106 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 974 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 103 | 2.49 | LUA | ST24 | 2025 |
| 975 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 106 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 976 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 106 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 977 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 105 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |
| 978 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 106 | 6.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 979 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 105 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 980 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 105 | 0.37 | LUA | ST25 | 2025 |