Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 971 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 734 | 0.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 972 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 735 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 973 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 736 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 974 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 737 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 975 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 738 | 0.97 | LUA | ST24 | 2025 |
| 976 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 739 | 0.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 977 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 740 | 1.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 978 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 167 | 5.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 979 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 167 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 980 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 746 | 1.07 | LUA | ST24 | 2025 |