Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 991 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 105 | 7.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 992 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 103 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 993 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Ngọc Loan | 101 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 994 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 100 | 1.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 995 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 101 | 0.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 996 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 101 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 997 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 100 | 4.86 | LUA | ST24 | 2025 |
| 998 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 102 | 1.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 999 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 100 | 1.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1000 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 102 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |