Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 991 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 750 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 992 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 751 | 0.78 | LUA | ST24 | 2025 |
| 993 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 752 | 2.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 994 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 753 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 995 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 167 | 1.74 | LUA | ST25 | 2025 |
| 996 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 754 | 2.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 997 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 176 | 1.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 998 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 755 | 5.8 | LUA | ST24 | 2025 |
| 999 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 910 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1000 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 756 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |