Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1021 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 765 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1022 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 766 | 0.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1023 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 774 | 8.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1024 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 775 | 1.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1025 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 776 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1026 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 791 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1027 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 792 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1028 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 777 | 5.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1029 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 778 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1030 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 779 | 0.25 | LUA | ST24 | 2025 |