Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1021 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 988 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1022 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 985 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1023 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 969 | 15.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1024 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 990 | 1.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1025 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 997 | 13.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1026 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 978 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1027 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 982 | 0.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1028 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 992 | 1.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1029 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 993 | 3.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1030 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 986 | 0.72 | LUA | ST25 | 2025 |