Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1021 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 100 | 1.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1022 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 100 | 1.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1023 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 984 | 1.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1024 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 973 | 4.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1025 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 987 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1026 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 995 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1027 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 994 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1028 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 970 | 3.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1029 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 988 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1030 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 985 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |