Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1051 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 909 | 3.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1052 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 965 | 0.97 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1053 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 952 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1054 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 951 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1055 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 943 | 1.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1056 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 958 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1057 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 924 | 8.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1058 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 945 | 1.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1059 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 950 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1060 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 859 | 21.82 | LUA | ST24 | 2025 |