Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1051 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 802 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1052 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 803 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1053 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 804 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1054 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 805 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1055 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 806 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1056 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 807 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1057 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 808 | 0.09 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1058 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 114 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1059 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 809 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1060 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 810 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |