Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1051 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 950 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1052 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 859 | 21.82 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1053 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 879 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1054 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 927 | 4.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1055 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 934 | 1.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1056 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 939 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1057 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 912 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1058 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 935 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1059 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 940 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1060 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 938 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |