Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 036 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1082 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 932 | 2.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1083 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 866 | 1.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1084 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 923 | 0.59 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1085 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 947 | 4.96 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1086 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 902 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1087 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 889 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1088 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 899 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1089 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Trần Hoàng Vũ | 928 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1090 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 929 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |