Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 832 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1082 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 835 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1083 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 836 | 0.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1084 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 837 | 0.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1085 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 838 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1086 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 839 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1087 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 840 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1088 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 841 | 10.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1089 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 842 | 0.54 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1090 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 843 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |