Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 913 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1082 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 948 | 1.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1083 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 906 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1084 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 881 | 2.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1085 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 908 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1086 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 898 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1087 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 896 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1088 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 910 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1089 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 036 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1090 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 932 | 2.21 | LUA | ST25 | 2025 |