Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1111 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 882 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1112 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 877 | 0.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1113 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 933 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1114 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 944 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1115 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 942 | 2.59 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1116 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 911 | 5.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1117 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 883 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1118 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 875 | 0.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1119 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 918 | 2.76 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1120 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 887 | 1.64 | LUA | ST24 | 2025 |