Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1111 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 872 | 2.44 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1112 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 864 | 3.42 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1113 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 865 | 0.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1114 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 866 | 1.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1115 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 876 | 2.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1116 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 877 | 0.55 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1117 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 878 | 2.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1118 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 880 | 1.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1119 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 881 | 2.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1120 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 962 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |