Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 857 | 0.99 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1102 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 858 | 6.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1103 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 859 | 21.82 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1104 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 860 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1105 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 861 | 0.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1106 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 862 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1107 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 863 | 0.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1108 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 869 | 11.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1109 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 870 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1110 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 871 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |