Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 897 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1102 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 892 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1103 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 895 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1104 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 891 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1105 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 890 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1106 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 880 | 1.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1107 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 907 | 1.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1108 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 869 | 11.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1109 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 876 | 2.37 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1110 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 884 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |