Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1071 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 930 | 0.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1072 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Phạm Hữu An | 921 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1073 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Tạ Thanh Xuân | 920 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1074 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 917 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1075 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 922 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1076 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 931 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1077 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 878 | 2.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1078 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 916 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1079 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 915 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1080 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 919 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |