Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1071 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 821 | 8.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1072 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 822 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1073 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 823 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1074 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 824 | 1.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1075 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 825 | 0.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1076 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 826 | 1.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1077 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 827 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1078 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 828 | 0.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1079 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 829 | 0.78 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1080 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 831 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |