Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1041 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 956 | 5.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1042 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 976 | 0.85 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1043 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 955 | 2.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1044 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 975 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1045 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 972 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1046 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 946 | 6.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1047 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 974 | 0.54 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1048 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 977 | 2.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1049 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 967 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1050 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 957 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |