Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1041 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 967 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1042 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 957 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1043 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 909 | 3.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1044 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 965 | 0.97 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1045 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 952 | 0.07 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1046 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 951 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1047 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 943 | 1.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1048 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 958 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1049 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 924 | 8.88 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1050 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 945 | 1.79 | LUA | ST24 | 2025 |