Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1041 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 788 | 2.74 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1042 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 789 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1043 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 790 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1044 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 114 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1045 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 795 | 1.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1046 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 797 | 1.72 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1047 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 798 | 1.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1048 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 799 | 2.96 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1049 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 800 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1050 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 801 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |