Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1011 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 101 | 0.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1012 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 100 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1013 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 100 | 1.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1014 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 100 | 1.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1015 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 984 | 1.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1016 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 973 | 4.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1017 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Hoa | 987 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1018 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 995 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1019 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 994 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1020 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 970 | 3.85 | LUA | ST24 | 2025 |