Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1011 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 102 | 1.77 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1012 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 996 | 1.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1013 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 100 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1014 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 101 | 0.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1015 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 101 | 0.73 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1016 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 102 | 4.19 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1017 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 100 | 0.18 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1018 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 979 | 6.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1019 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 101 | 0.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1020 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 100 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |