Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1011 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 112 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1012 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 165 | 1.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1013 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 165 | 1.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1014 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 166 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1015 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 167 | 3.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1016 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 175 | 6.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1017 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 972 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1018 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 762 | 12.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1019 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 763 | 2.5 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1020 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 764 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |