Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1131 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 892 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1132 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 894 | 0.27 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1133 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 895 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1134 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 896 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1135 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 897 | 0.2 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1136 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 898 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1137 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 899 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1138 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 900 | 1.96 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1139 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 901 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1140 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 902 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |