Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1131 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 853 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1132 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đông | 844 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1133 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Phượng | 846 | 0.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1134 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Trang | 847 | 0.63 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1135 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Văn Tươi | 834 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1136 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Quý Nguyệt | 849 | 0.55 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1137 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Mai Thanh Đình | 838 | 0.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1138 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Chánh | 833 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1139 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 865 | 0.93 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1140 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 842 | 0.54 | LUA | ST24 | 2025 |