Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1141 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 837 | 0.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1142 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 831 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1143 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 850 | 0.76 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1144 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Tạ Thanh Xuân | 857 | 0.99 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1145 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Đình Phi | 823 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1146 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 840 | 0.6 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1147 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 123 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1148 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 122 | 0.51 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1149 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 124 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1150 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 774 | 8.68 | LUA | ST24 | 2025 |