Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1141 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Thiệp | 124 | 0.01 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1142 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 774 | 8.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1143 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 812 | 2.81 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1144 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 858 | 6.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1145 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 820 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1146 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 835 | 0.65 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1147 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 827 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1148 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 816 | 7.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1149 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 815 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1150 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 826 | 1.23 | LUA | ST24 | 2025 |