Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1141 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 904 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1142 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 905 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1143 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 906 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1144 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 907 | 1.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1145 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 908 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1146 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 909 | 3.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1147 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 911 | 5.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1148 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 912 | 0.36 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1149 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 914 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1150 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 915 | 0.05 | LUA | ST25 | 2025 |