Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1171 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 936 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1172 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 937 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1173 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 938 | 0.22 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1174 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 939 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1175 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 940 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1176 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 941 | 0.01 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1177 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 943 | 1.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1178 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 945 | 1.79 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1179 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 946 | 6.08 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1180 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 947 | 4.96 | LUA | ST24 | 2025 |