Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1171 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 821 | 8.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1172 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 801 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1173 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 802 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1174 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 788 | 2.74 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1175 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 800 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1176 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 787 | 1.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1177 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 783 | 18.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1178 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 806 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1179 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 793 | 0.41 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1180 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 798 | 1.2 | LUA | ST25 | 2025 |