Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1191 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 768 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1192 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 123 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1193 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 122 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1194 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 122 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1195 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 122 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1196 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 121 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1197 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 122 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1198 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 121 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1199 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 708 | 20.73 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1200 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 761 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |