Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1191 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 956 | 5.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1192 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 957 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1193 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 958 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1194 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 965 | 0.97 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1195 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 966 | 0.87 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1196 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 967 | 0.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1197 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 968 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1198 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 969 | 15.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1199 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 979 | 6.39 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1200 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 980 | 1.69 | LUA | ST25 | 2025 |