Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1191 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 776 | 0.26 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1192 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 767 | 3.81 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1193 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 121 | 0.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1194 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 102 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1195 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 782 | 0.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1196 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 771 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1197 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 764 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1198 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 777 | 5.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1199 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 768 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1200 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thường | 123 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |