Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 751 | 0.78 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1202 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 765 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1203 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 785 | 5.94 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1204 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 766 | 0.93 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1205 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 756 | 0.6 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1206 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 759 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1207 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 749 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1208 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thanh Tâm | 772 | 0.69 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1209 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Thị Mỹ Trang | 717 | 5.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1210 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Duy Kỳ | 758 | 0.68 | LUA | ST24 | 2025 |