Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 122 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1202 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 122 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1203 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 122 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1204 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 121 | 0.09 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1205 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 122 | 0.04 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1206 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 121 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1207 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 708 | 20.73 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1208 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 761 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1209 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 751 | 0.78 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1210 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 765 | 0.57 | LUA | ST25 | 2025 |