Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 970 | 3.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1202 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 971 | 1.04 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1203 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 981 | 0.74 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1204 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 982 | 0.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1205 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 983 | 0.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1206 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 173 | 3.56 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1207 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 984 | 1.52 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1208 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 973 | 4.67 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1209 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 974 | 0.54 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1210 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 976 | 0.85 | LUA | ST25 | 2025 |