Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1161 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 805 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1162 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 803 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1163 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thanh Tùng | 821 | 8.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1164 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Chuyên | 801 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1165 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Lệ | 802 | 0.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1166 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Nên | 788 | 2.74 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1167 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 800 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1168 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 787 | 1.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1169 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 783 | 18.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1170 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 806 | 0.33 | LUA | ST25 | 2025 |