Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1161 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Nhiều | 810 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1162 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 125 | 0.43 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1163 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 122 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1164 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 123 | 0.03 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1165 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 124 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1166 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 101 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1167 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Đăng Định | 814 | 1.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1168 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Ngô Thị Hồng | 809 | 0.3 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1169 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Hữu Tâm | 805 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1170 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Phú Hùng | 803 | 0.13 | LUA | ST25 | 2025 |