Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1161 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 926 | 2.15 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1162 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 115 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1163 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 172 | 13.64 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1164 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 927 | 4.23 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1165 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 959 | 0.21 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1166 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 930 | 0.48 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1167 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 931 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 1168 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 932 | 2.21 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1169 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 934 | 1.71 | LUA | ST25 | 2025 |
| 1170 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 935 | 0.06 | LUA | ST25 | 2025 |