Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 891 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tí | 116 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 892 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Tưởng | 116 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 893 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 114 | 1.39 | LUA | ST24 | 2025 |
| 894 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 115 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 895 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 116 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 896 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 114 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 897 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 115 | 1.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 898 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 116 | 0.54 | LUA | ST25 | 2025 |
| 899 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 114 | 0.84 | LUA | ST24 | 2025 |
| 900 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 111 | 1.38 | LUA | ST24 | 2025 |