Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 891 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Ngọc Thu | 115 | 2.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 892 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 118 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 893 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Oanh | 116 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 894 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Thị Vân | 117 | 0.19 | LUA | ST25 | 2025 |
| 895 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Dũng | 118 | 0.82 | LUA | ST24 | 2025 |
| 896 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Tiến Hoành | 117 | 0.92 | LUA | ST25 | 2025 |
| 897 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Học | 117 | 0.98 | LUA | ST24 | 2025 |
| 898 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Lập | 116 | 0.2 | LUA | ST24 | 2025 |
| 899 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thắng | 115 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 900 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Văn Thành | 113 | 1.78 | LUA | ST25 | 2025 |