Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 891 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 108 | 0.12 | LUA | ST25 | 2025 |
| 892 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 667 | 0.75 | LUA | ST25 | 2025 |
| 893 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 669 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 894 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 670 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 895 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 671 | 0.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 896 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 672 | 4.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 897 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 673 | 0.87 | LUA | ST24 | 2025 |
| 898 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 674 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 899 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 110 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 900 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 675 | 1.06 | LUA | ST24 | 2025 |