Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 851 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Tân | 124 | 0.51 | LUA | ST24 | 2025 |
| 852 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Văn Chúc | 120 | 1.11 | LUA | ST25 | 2025 |
| 853 | Không có tên | Xã Bình Hòa | La Thị Cẩm Linh | 123 | 0.07 | LUA | ST24 | 2025 |
| 854 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Nguyễn Công Uẩn | 123 | 0.58 | LUA | ST24 | 2025 |
| 855 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Hữu An | 123 | 1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 856 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 121 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |
| 857 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trương Tuấn | 119 | 0.91 | LUA | ST24 | 2025 |
| 858 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 123 | 0.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 859 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 121 | 0.72 | LUA | ST24 | 2025 |
| 860 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 119 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |