Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 851 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 619 | 2.34 | LUA | ST24 | 2025 |
| 852 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 620 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 853 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 621 | 0.79 | LUA | ST25 | 2025 |
| 854 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 622 | 0.35 | LUA | ST24 | 2025 |
| 855 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 623 | 0.32 | LUA | ST25 | 2025 |
| 856 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 624 | 0.62 | LUA | ST24 | 2025 |
| 857 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 625 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 858 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 627 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 859 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 666 | 1.68 | LUA | ST24 | 2025 |
| 860 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 628 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |