Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 791 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 133 | 0.29 | LUA | ST25 | 2025 |
| 792 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Thị Miền | 132 | 0.65 | LUA | ST24 | 2025 |
| 793 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Văn Trọng Hải | 132 | 0.49 | LUA | ST25 | 2025 |
| 794 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Thị Huệ | 131 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 795 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Võ Văn Phụng | 132 | 0.31 | LUA | ST25 | 2025 |
| 796 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 132 | 0.17 | LUA | ST24 | 2025 |
| 797 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Bùi Văn Kiên | 131 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 798 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đoàn Công Bình | 131 | 0.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 799 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Đình Khiêm | 131 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 800 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Lê Thị Đào | 131 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |