Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 791 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 555 | 0.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 792 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 556 | 13.45 | LUA | ST25 | 2025 |
| 793 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 557 | 4.53 | LUA | ST25 | 2025 |
| 794 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 558 | 0.95 | LUA | ST25 | 2025 |
| 795 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 559 | 0.53 | LUA | ST24 | 2025 |
| 796 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 560 | 1.85 | LUA | ST24 | 2025 |
| 797 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 561 | 0.35 | LUA | ST25 | 2025 |
| 798 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 562 | 0.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 799 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 573 | 0.1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 800 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 574 | 0.17 | LUA | ST25 | 2025 |