Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Kiến Trúc | 134 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 762 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trịnh Ngọc Việt | 135 | 0.33 | LUA | ST24 | 2025 |
| 763 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Cao Văn Thảo | 135 | 0.06 | LUA | ST24 | 2025 |
| 764 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Đặng Văn Thành | 136 | 1 | LUA | ST24 | 2025 |
| 765 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hoàng | 135 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 766 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Hữu Hưởng | 134 | 0.34 | LUA | ST25 | 2025 |
| 767 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Ngọc Huynh | 135 | 0.28 | LUA | ST25 | 2025 |
| 768 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Hồ Thị Phương | 135 | 0.14 | LUA | ST25 | 2025 |
| 769 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Vũ Văn Đạt | 109 | 0.24 | LUA | ST25 | 2025 |
| 770 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Huỳnh Sa | 135 | 0.38 | LUA | ST24 | 2025 |