Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 551 | 1.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 762 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 552 | 0.22 | LUA | ST24 | 2025 |
| 763 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 553 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 764 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 164 | 2.12 | LUA | ST24 | 2025 |
| 765 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 165 | 1.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 766 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 165 | 2.28 | LUA | ST24 | 2025 |
| 767 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 165 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 768 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 173 | 0.32 | LUA | ST24 | 2025 |
| 769 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 678 | 0.08 | LUA | ST25 | 2025 |
| 770 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 121 | 0.26 | LUA | ST24 | 2025 |