Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 771 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 150 | 0.03 | LUA | ST25 | 2025 |
| 772 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 151 | 0.11 | LUA | ST24 | 2025 |
| 773 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 161 | 0.18 | LUA | ST24 | 2025 |
| 774 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 538 | 7.66 | LUA | ST24 | 2025 |
| 775 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 539 | 0.24 | LUA | ST24 | 2025 |
| 776 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 540 | 3.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 777 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 541 | 0.98 | LUA | ST25 | 2025 |
| 778 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 570 | 0.46 | LUA | ST25 | 2025 |
| 779 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 571 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 780 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 572 | 0.88 | LUA | ST24 | 2025 |