Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 751 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 529 | 0.9 | LUA | ST24 | 2025 |
| 752 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 530 | 0.29 | LUA | ST24 | 2025 |
| 753 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 531 | 2.83 | LUA | ST24 | 2025 |
| 754 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 532 | 0.99 | LUA | ST24 | 2025 |
| 755 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 533 | 7.4 | LUA | ST24 | 2025 |
| 756 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 534 | 1.16 | LUA | ST25 | 2025 |
| 757 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 535 | 1.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 758 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 536 | 4.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 759 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 537 | 0.13 | LUA | ST24 | 2025 |
| 760 | Không có tên | Thị trấn Buôn Trấp | Không rõ | 173 | 1.89 | LUA | ST25 | 2025 |