Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 751 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Đình Dinh | 138 | 1.45 | LUA | ST24 | 2025 |
| 752 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Kim Huệ | 137 | 0.14 | LUA | ST24 | 2025 |
| 753 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Phạm Thị Mão | 136 | 0.23 | LUA | ST25 | 2025 |
| 754 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Hoàng Vũ | 136 | 0.82 | LUA | ST24 | 2025 |
| 755 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Minh Ngọt | 137 | 2.16 | LUA | ST24 | 2025 |
| 756 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Việt | 141 | 0.02 | LUA | ST25 | 2025 |
| 757 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Quốc Khánh | 134 | 0.86 | LUA | ST25 | 2025 |
| 758 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Thanh Hòe | 136 | 0.43 | LUA | ST25 | 2025 |
| 759 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Văn Vững | 135 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 760 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Trần Viết Hải | 136 | 0.5 | LUA | ST24 | 2025 |