Trang chủ
CSDL - Vùng trồng
Tra cứu vùng trồng
Kết quả
| STT | Tên vùng | Xã | Chủ sở hữu | Số thửa | Diện tích (ha) | Loại đất | Giống lúa | Năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 501 | 1.38 | LUA | ST25 | 2025 |
| 722 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 502 | 0.61 | LUA | ST25 | 2025 |
| 723 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 503 | 0.1 | LUA | ST25 | 2025 |
| 724 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 509 | 3.31 | LUA | ST24 | 2025 |
| 725 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 009 | 0.41 | LUA | ST25 | 2025 |
| 726 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 015 | 0.57 | LUA | ST24 | 2025 |
| 727 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 504 | 3.42 | LUA | ST25 | 2025 |
| 728 | Không có tên | Xã Quảng Điền | Không rõ | 505 | 0.3 | LUA | ST24 | 2025 |
| 729 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 506 | 0.05 | LUA | ST24 | 2025 |
| 730 | Không có tên | Xã Bình Hòa | Không rõ | 507 | 0.86 | LUA | ST24 | 2025 |